Nhóm kiến trúc sư và kỹ sư xem xét hồ sơ dự án trong bối cảnh BIM trở thành yêu cầu pháp lý

BIM bắt buộc từ 2026: ngành xây dựng Việt Nam sắp hết thời làm hồ sơ kiểu đối phó?

Có một kiểu “chuyên nghiệp” rất quen trong ngành xây dựng Việt Nam: hồ sơ rất dày, bản vẽ rất nhiều, chữ ký rất đủ, nhưng khi ra công trường thì mọi thứ lại phải hỏi lại từ đầu.

Bản vẽ kiến trúc một kiểu. Kết cấu cập nhật một kiểu. MEP chỉnh một nơi. Khối lượng bóc một nơi khác. File mới nhất nằm trong máy của một người đã nghỉ việc. Hồ sơ hoàn công đôi khi giống một nghi thức hơn là một bộ dữ liệu thật sự có thể dùng để vận hành công trình.

Vì vậy, khi nói đến BIM, nhiều người vẫn nghĩ đó là chuyện của phần mềm: Revit, Archicad, Navisworks, Tekla, hoặc một mô hình 3D nhìn cho đẹp trong buổi họp. Nhưng nếu nhìn vào lộ trình pháp lý vài năm gần đây, BIM ở Việt Nam đang đi theo một hướng nghiêm túc hơn: từ công cụ kỹ thuật trở thành một phần của hồ sơ, một phần của quản lý nhà nước, và xa hơn là một phần của dữ liệu vận hành công trình.

Nói ngắn gọn: BIM không còn là “ai thích thì làm”. Với nhiều loại công trình, nó đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc.

Và điều đáng nói không phải chỉ là “phải nộp thêm một file”. Điều đáng nói là: nếu làm đúng, BIM sẽ buộc ngành xây dựng phải thay đổi cách tạo, quản lý, kiểm tra và bàn giao thông tin công trình. Còn nếu làm sai, BIM rất có thể sẽ trở thành một loại hồ sơ hình thức mới — đẹp hơn, nặng hơn, đắt hơn, nhưng vẫn không giải quyết được vấn đề cũ.

BIM đã đi vào lộ trình pháp lý như thế nào?

Nếu chỉ nhìn BIM như một xu hướng công nghệ thì rất dễ xem nhẹ. Nhưng ở Việt Nam, BIM đã có một lộ trình chính sách khá rõ.

Năm 2016, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 2500/QĐ-TTg ngày 22/12/2016, phê duyệt Đề án áp dụng mô hình thông tin công trình BIM trong hoạt động xây dựng và quản lý vận hành công trình. Đây là bước đặt nền cho việc thí điểm, nghiên cứu, xây dựng hướng dẫn và chuẩn bị năng lực áp dụng BIM.

Đến năm 2023, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 258/QĐ-TTg ngày 17/3/2023, phê duyệt Lộ trình áp dụng Mô hình thông tin công trình BIM trong hoạt động xây dựng. Đây là văn bản quan trọng vì nó không chỉ nói về khuyến khích, mà xác định rõ lộ trình áp dụng BIM theo loại dự án, cấp công trình và nguồn vốn.

  • Từ năm 2023, áp dụng BIM bắt buộc đối với công trình cấp I, cấp đặc biệt của các dự án đầu tư xây dựng mới sử dụng vốn đầu tư công, vốn nhà nước ngoài đầu tư công và đầu tư theo phương thức PPP, nếu bắt đầu thực hiện công việc chuẩn bị dự án.
  • Từ năm 2025, mở rộng áp dụng BIM bắt buộc đối với công trình cấp II trở lên thuộc các nhóm dự án nêu trên.
  • Đối với các công trình thuộc dự án đầu tư xây dựng mới sử dụng vốn khác, chủ đầu tư cung cấp tệp tin BIM khi thẩm định, cấp phép, nghiệm thu theo lộ trình: công trình cấp I, cấp đặc biệt từ năm 2024; từ năm 2026 bổ sung công trình cấp II.
  • Với các dự án, công trình bắt buộc áp dụng BIM, tệp tin BIM là một thành phần trong hồ sơ thiết kế xây dựng và hồ sơ hoàn thành công trình.
  • Chủ đầu tư các dự án áp dụng BIM theo lộ trình có trách nhiệm tổ chức cập nhật mô hình BIM để phục vụ quản lý, vận hành và bảo trì công trình.

Đến cuối năm 2024, Chính phủ ban hành Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng. Sau đó, Chính phủ ban hành Nghị định 217/2026/NĐ-CP ngày 19/6/2026, có hiệu lực từ 01/7/2026, quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng.

Điểm cần nhấn mạnh: với các điều kiện áp dụng cụ thể theo từng dự án, người làm nghề nên kiểm tra trực tiếp toàn văn văn bản chính thức tại thời điểm áp dụng. Nhưng dù nhìn từ Quyết định 258/QĐ-TTg hay các nghị định sau đó, xu hướng đã khá rõ: BIM không còn nằm ngoài hệ thống hồ sơ pháp lý của dự án.

Mô hình BIM thể hiện công trình như một hệ dữ liệu thay vì chỉ là bản vẽ 2D
Image: Archdraw / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nguồn: https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Architectural_BIM_3D_Modeling.jpg

Từ “bản vẽ để nộp” sang “dữ liệu để kiểm tra”

Điểm thay đổi lớn nhất của BIM không nằm ở việc công trình được dựng 3D. Ngành thiết kế đã dựng 3D từ rất lâu rồi. Phối cảnh đẹp, animation đẹp, mô hình đẹp — những thứ đó không mới.

Cái mới là mô hình không chỉ để nhìn, mà phải chứa thông tin.

Một mô hình BIM đúng nghĩa không chỉ trả lời câu hỏi: “Công trình trông như thế nào?”. Nó còn phải trả lời các câu hỏi khác: kết cấu chính nằm ở đâu, hệ thống điều hòa và cấp thoát nước đi như thế nào, các bộ phận chính có kích thước và khối lượng ra sao, bản vẽ có thể trích xuất từ mô hình không, và khi thiết kế thay đổi thì thông tin liên quan có được cập nhật đồng bộ không.

Theo lộ trình BIM được công bố, tệp tin BIM cần thể hiện kiến trúc công trình, kích thước chủ yếu, hình dạng không gian ba chiều của các kết cấu chính, hệ thống đường ống điều hòa, thông gió, cấp thoát nước; đồng thời các bản vẽ và khối lượng chủ yếu của các bộ phận công trình phải trích xuất được từ tệp BIM.

Đây là điểm rất quan trọng. Nếu bản vẽ và khối lượng phải trích xuất được từ mô hình, thì mô hình không thể chỉ là một “khối 3D minh họa”. Nó phải có cấu trúc. Nó phải có kỷ luật. Nó phải có người chịu trách nhiệm.

Và đó chính là chỗ BIM bắt đầu đụng vào thói quen cũ của ngành.

Hồ sơ thiết kế chỉ có giá trị khi thông tin được quản lý nhất quán qua các phiên bản
Photo: Tima Miroshnichenko / Pexels. Nguồn: https://www.pexels.com/photo/person-people-building-laptop-6615235/

Hồ sơ dày nhưng thông tin mỏng

Trong nhiều dự án, vấn đề không phải là thiếu bản vẽ. Vấn đề là có quá nhiều bản vẽ, quá nhiều phiên bản, quá nhiều file, nhưng lại thiếu một nguồn thông tin đáng tin.

Một thay đổi nhỏ ở mặt bằng có thể kéo theo thay đổi ở kết cấu, MEP, diện tích, khối lượng, dự toán, tiến độ, biện pháp thi công. Nhưng trong thực tế, chuỗi thay đổi này không phải lúc nào cũng được quản lý như một hệ thống.

Có khi kiến trúc cập nhật rồi nhưng MEP chưa cập nhật. Có khi bản vẽ PDF đã gửi chủ đầu tư nhưng file nội bộ lại khác. Có khi hồ sơ thẩm tra dùng một phiên bản, hồ sơ thi công dùng một phiên bản khác. Có khi bản vẽ hoàn công được làm sau cùng để “đủ hồ sơ”, chứ không phản ánh đầy đủ những gì thật sự đã xảy ra trên công trường.

Đó là lý do nhiều công trình khi bước vào giai đoạn vận hành mới bắt đầu lộ ra một câu hỏi rất cơ bản: dữ liệu thật của công trình nằm ở đâu?

Đường ống nằm chỗ nào? Hộp kỹ thuật nào đang phục vụ khu vực nào? Thiết bị này lắp năm nào, thông số gì, bảo trì theo chu kỳ nào? Khi cần sửa chữa, ai có hồ sơ đáng tin? Khi cải tạo, ai dám chắc bản vẽ hiện có phản ánh đúng hiện trạng?

Nếu không có dữ liệu tốt, công trình sau khi bàn giao sẽ trở thành một “hộp đen”. Người vận hành phải đoán. Người sửa chữa phải dò. Cư dân hoặc người sử dụng chịu hậu quả. Chủ đầu tư thì tốn chi phí xử lý sau này.

BIM có làm ngành xây dựng minh bạch hơn không?

Đây là câu hỏi nhiều người sẽ quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh xã hội Việt Nam luôn nhạy cảm với các câu chuyện đội vốn, chậm tiến độ, thất thoát, chất lượng công trình và trách nhiệm sau bàn giao.

Câu trả lời công bằng là: BIM không phải cây đũa thần.

BIM không tự động làm dự án hết chậm tiến độ. Không tự động làm chủ đầu tư minh bạch hơn. Không tự động làm nhà thầu thi công đúng hơn. Không tự động biến một quy trình quản lý yếu thành một quy trình quản lý mạnh.

Nhưng BIM có thể làm một việc quan trọng: nó khiến thông tin khó bị mơ hồ hơn.

  • Va chạm giữa kết cấu và hệ thống kỹ thuật có thể được nhìn thấy sớm hơn.
  • Không gian kỹ thuật không đủ để thi công hoặc bảo trì có thể được phát hiện trước.
  • Khối lượng thay đổi sau mỗi lần điều chỉnh thiết kế có thể được truy vết tốt hơn.
  • Sự không khớp giữa các bộ môn khó bị che dưới nhiều lớp bản vẽ rời rạc hơn.
  • Trách nhiệm của từng bên trong việc tạo, kiểm tra và phê duyệt thông tin trở nên rõ hơn.

Trong một hệ thống dựa trên file rời rạc, rất dễ có câu “bản đó không phải bản mới nhất”. Trong một quy trình BIM tốt, câu hỏi sẽ khác: ai cập nhật mô hình, cập nhật lúc nào, thay đổi gì, ai kiểm tra, ai phê duyệt?

Đó là sự khác biệt giữa quản lý bằng hồ sơ tĩnh và quản lý bằng dữ liệu có lịch sử.

Với dự án đầu tư công, BIM có thể hỗ trợ minh bạch hơn ở khâu khối lượng, phối hợp thiết kế, kiểm soát thay đổi và nghiệm thu. Nhưng nói BIM “chống thất thoát” thì hơi quá lời. Công nghệ chỉ tạo điều kiện để kiểm soát tốt hơn; còn kiểm soát có thật sự diễn ra hay không lại phụ thuộc vào năng lực, tiêu chuẩn, quy trình và trách nhiệm của con người.

Một mô hình BIM đẹp nhưng không được kiểm tra vẫn chỉ là một file đẹp.

Nguy cơ rất Việt Nam: thêm một loại hồ sơ hình thức

Bất kỳ quy định mới nào khi đi vào thực tế cũng có nguy cơ bị biến thành thủ tục.

Ngày trước, có thể có hồ sơ giấy làm cho đủ. Sau này, hoàn toàn có thể có file BIM làm cho đủ.

Đây là rủi ro cần nói thẳng. Nếu yêu cầu BIM chỉ dừng ở mức “phải nộp một tệp tin”, nhưng không có tiêu chuẩn dữ liệu rõ, không có năng lực kiểm tra, không có yêu cầu cập nhật, không có trách nhiệm cụ thể cho từng bên, thì thị trường sẽ nhanh chóng sinh ra một dịch vụ mới: dựng model để nộp.

Khi đó, BIM không làm thay đổi quy trình thiết kế. Nó chỉ thêm một lớp chi phí vào cuối quy trình. Thiết kế vẫn làm bằng cách cũ. Các bộ môn vẫn phối hợp bằng file rời. Công trường vẫn xử lý bằng kinh nghiệm. Đến lúc cần nộp hồ sơ thì thuê người dựng lại mô hình.

Mô hình có thể khớp vừa đủ để qua cửa thủ tục, nhưng không phải nguồn dữ liệu sống của dự án. Nếu kịch bản này xảy ra, BIM sẽ không giúp ngành xây dựng trưởng thành hơn. Nó chỉ tạo thêm một “nghi lễ số hóa”.

BIM chỉ có ý nghĩa khi nó đi vào sớm trong dự án: từ giai đoạn chuẩn bị, thiết kế cơ sở, thiết kế triển khai, phối hợp liên ngành, thi công, nghiệm thu và bàn giao. Còn nếu BIM chỉ xuất hiện ở cuối để hợp thức hóa hồ sơ, thì nó sẽ trở thành một dạng “scan 3D” của tư duy cũ.

Văn phòng thiết kế nhỏ sẽ bị ảnh hưởng thế nào?

Một câu hỏi thực tế hơn: các văn phòng kiến trúc nhỏ có cần lo không?

Có. Nhưng không nên hoảng.

Quy định bắt buộc BIM không có nghĩa là mọi văn phòng nhỏ, mọi dự án nhà phố, mọi công trình quy mô nhỏ đều phải lập tức vận hành như một công ty BIM quốc tế. Đối tượng áp dụng còn phụ thuộc vào cấp công trình, nguồn vốn, loại dự án và lộ trình cụ thể.

Nhưng ngay cả khi chưa thuộc diện bắt buộc, văn phòng nhỏ vẫn nên xem đây là tín hiệu rất rõ: thị trường đang dịch chuyển từ “vẽ hồ sơ” sang “quản lý thông tin thiết kế”.

Một văn phòng nhỏ trước đây có thể cạnh tranh bằng concept tốt, render đẹp, quan hệ tốt, phản ứng nhanh. Nhưng khi dự án đòi hỏi BIM hoặc làm việc với chủ đầu tư có tiêu chuẩn cao hơn, các yếu tố khác sẽ trở nên quan trọng: quy trình đặt tên file, kiểm soát phiên bản, phân quyền chỉnh sửa, tiêu chuẩn dựng model, mức độ chi tiết theo từng giai đoạn, phí cho công việc BIM, và hợp đồng bàn giao model.

Nếu không chuẩn bị, văn phòng nhỏ rất dễ rơi vào thế bị động: chủ đầu tư yêu cầu BIM, tư vấn quản lý yêu cầu model, nhà thầu yêu cầu phối hợp, nhưng phí thiết kế vẫn bị ép như cách làm CAD cũ.

Khi đó, BIM không còn là cơ hội nâng cấp năng lực. Nó trở thành một gánh nặng chi phí.

BIM không phải là Revit

Một hiểu lầm phổ biến là: muốn làm BIM thì tuyển một bạn biết Revit.

Điều này chỉ đúng một phần rất nhỏ.

Biết phần mềm là cần, nhưng không đủ. BIM là một phương thức quản lý thông tin công trình. Phần mềm chỉ là công cụ để tạo và xử lý thông tin đó.

Một văn phòng có thể có nhiều người dùng Revit nhưng vẫn chưa chắc làm BIM tốt. Ngược lại, một văn phòng chưa làm BIM đầy đủ vẫn có thể bắt đầu chuẩn hóa dần theo tư duy BIM: tổ chức dữ liệu rõ hơn, kiểm soát phiên bản tốt hơn, phối hợp bộ môn có kỷ luật hơn, bàn giao hồ sơ có cấu trúc hơn.

Câu hỏi quan trọng không phải là “dùng phần mềm gì?”. Câu hỏi đúng hơn là: dữ liệu nào cần tạo, tạo ở giai đoạn nào, ai chịu trách nhiệm, ai kiểm tra, dùng để làm gì, bàn giao cho ai, cập nhật đến đâu, và khi có sai lệch giữa model, bản vẽ và thực tế thì xử lý theo nguyên tắc nào?

Nếu không trả lời được những câu hỏi đó, việc mua phần mềm hoặc tuyển người dựng model chỉ giải quyết phần ngọn.

Khi model trở thành một phần của hồ sơ, trách nhiệm nghề nghiệp sẽ khác

Một thay đổi đáng chú ý trong lộ trình BIM là tệp tin BIM được xác định là một thành phần trong hồ sơ thiết kế xây dựng và hồ sơ hoàn thành công trình đối với các dự án, công trình bắt buộc áp dụng.

Điều này đặt ra nhiều câu hỏi nghề nghiệp mà giới thiết kế không thể né tránh.

Nếu model sai, ai chịu trách nhiệm? Người dựng model? Chủ trì bộ môn? Chủ nhiệm thiết kế? Đơn vị tư vấn? Chủ đầu tư? Nhà thầu thi công nếu đã cập nhật hoàn công?

Nếu bản vẽ trích xuất từ model nhưng model và bản vẽ không khớp, cái nào là nguồn tham chiếu chính? Nếu model được bàn giao cho vận hành nhưng không được cập nhật sau các thay đổi trên công trường, ai chịu trách nhiệm về dữ liệu sai?

Đây là những câu hỏi không thể giải quyết bằng thái độ “cứ làm rồi tính”. Các văn phòng thiết kế cần đưa BIM vào hợp đồng và phạm vi dịch vụ một cách rõ ràng: có bàn giao model hay không, model dùng cho mục đích gì, mức độ chi tiết đến đâu, có cập nhật hoàn công không, có cho phép bên khác chỉnh sửa model không, và phí cho các công việc liên quan đến BIM được tính ra sao.

Nếu không nói rõ, BIM rất dễ biến thành một “phần việc vô hình” bị ép vào phí thiết kế cũ.

Người dân có được lợi gì từ BIM không?

BIM thường bị nói trong phạm vi kỹ thuật, nhưng thực ra người dân cũng có liên quan.

Người mua căn hộ, cư dân chung cư, người sử dụng công trình công cộng, nhân viên làm việc trong nhà máy, bệnh nhân trong bệnh viện, học sinh trong trường học — tất cả đều sống và làm việc bên trong các công trình mà dữ liệu thiết kế, thi công và vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn, tiện nghi và chi phí sử dụng.

Khi một chung cư bị thấm, khi hệ thống PCCC cần bảo trì, khi đường ống bị vỡ, khi hệ thống điều hòa trung tâm gặp sự cố, khi một không gian cần cải tạo, câu hỏi luôn quay về dữ liệu: hồ sơ đâu? bản vẽ nào đúng? thiết bị này thuộc hệ nào? đường kỹ thuật đi qua đâu?

Nếu dữ liệu hoàn công đáng tin và được cập nhật tốt, công tác vận hành có cơ sở hơn. Nếu không, người vận hành phải dựa vào kinh nghiệm, trí nhớ và may mắn.

BIM không bảo đảm cư dân sẽ hết tranh chấp với ban quản lý. Nhưng BIM có thể giúp tạo ra một nền dữ liệu tốt hơn để vận hành, bảo trì và truy xuất trách nhiệm.

Chuẩn bị gì, thay vì chỉ chờ đến hạn?

Nếu coi BIM là một hạn chót pháp lý, nhiều đơn vị sẽ đợi đến lúc bắt buộc rồi mới chạy. Nhưng nếu coi BIM là một thay đổi về năng lực ngành, việc chuẩn bị nên bắt đầu sớm hơn.

Với chủ đầu tư, câu hỏi đầu tiên không phải là “thuê ai dựng BIM?”, mà là “mình cần BIM để làm gì?”. Nếu chỉ để nộp hồ sơ, cách triển khai sẽ rất khác với BIM để kiểm soát khối lượng, phối hợp thi công, quản lý vận hành hoặc bàn giao dữ liệu tài sản.

Với đơn vị tư vấn thiết kế, cần xác định rõ phạm vi BIM trong từng giai đoạn. Không phải giai đoạn nào cũng cần mức độ chi tiết như nhau. Làm quá mức cần thiết sẽ lãng phí. Làm dưới mức cần thiết sẽ không dùng được.

Với nhà thầu, BIM chỉ có giá trị khi gắn với biện pháp thi công, tiến độ, shop drawing, kiểm soát va chạm và cập nhật thực tế. Nếu model thiết kế bị bỏ riêng một góc, còn công trường vẫn xử lý bằng bản vẽ in và kinh nghiệm, giá trị BIM sẽ bị cắt đôi.

Với cơ quan quản lý, thách thức không nhỏ là năng lực tiếp nhận, đọc, kiểm tra và lưu trữ dữ liệu BIM. Nếu cơ quan thẩm định vẫn chỉ quen với bản vẽ 2D, việc yêu cầu file BIM sẽ khó tạo ra thay đổi thực chất.

Với các trường đào tạo kiến trúc – xây dựng, BIM không nên được dạy như một môn phần mềm. Sinh viên cần hiểu BIM như một hệ thống phối hợp: thông tin, trách nhiệm, quy trình, pháp lý, vận hành, chi phí vòng đời công trình.

Một lộ trình thực tế cho văn phòng nhỏ

Văn phòng nhỏ không nhất thiết phải “BIM hóa” mọi thứ ngay lập tức. Nhưng có thể bắt đầu bằng những việc ít hào nhoáng hơn, rẻ hơn, và thực dụng hơn.

  • Chuẩn hóa cách quản lý file: tên file, phiên bản, thư mục, ngày phát hành, người chịu trách nhiệm.
  • Chuẩn hóa cách phối hợp bộ môn: ai cập nhật gì, khi nào khóa phương án, khi nào phát hành, khi nào thay đổi phải quay lại kiểm tra.
  • Xác định mức độ model phù hợp với từng loại dự án, thay vì dựng quá chi tiết cho mọi thứ.
  • Đưa phạm vi BIM vào báo giá và hợp đồng, đặc biệt khi chủ đầu tư yêu cầu model để thẩm định, phối hợp, bóc khối lượng, thi công hoặc vận hành.
  • Đào tạo người hiểu quy trình, không chỉ người biết phần mềm.

Một nhân sự BIM tốt không chỉ biết dựng nhanh. Họ phải hiểu công trình, hiểu phối hợp, hiểu hồ sơ, hiểu rủi ro và biết hỏi đúng câu hỏi.

Sắp hết thời làm hồ sơ kiểu đối phó?

Có thể nói hơi mạnh, nhưng BIM bắt buộc là một tín hiệu cho thấy ngành xây dựng Việt Nam đang bị kéo ra khỏi vùng an toàn của hồ sơ giấy, file rời và quy trình dựa vào trí nhớ cá nhân.

Tuy nhiên, “hết thời” hay không còn tùy cách triển khai.

Nếu BIM được hiểu là dữ liệu sống của công trình, được tạo từ sớm, được cập nhật nghiêm túc, được dùng để thẩm định, phối hợp, thi công, nghiệm thu và vận hành, thì nó có thể tạo ra một bước nâng cấp thật sự cho ngành.

Nếu BIM chỉ được hiểu là thêm một file để nộp, thêm một dịch vụ để thuê, thêm một mục trong checklist thủ tục, thì hồ sơ đối phó sẽ không biến mất. Nó chỉ đổi định dạng: từ giấy sang PDF, từ PDF sang model, nhưng tư duy vẫn cũ.

Vì vậy, câu hỏi không phải là Việt Nam có bắt buộc BIM hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là: khi BIM trở thành một phần của hồ sơ pháp lý, ngành xây dựng có dám thay đổi cách làm việc hay chỉ học cách đối phó với một yêu cầu mới?

Công nghệ không tự làm ngành nghề trưởng thành. Nhưng đôi khi, một yêu cầu công nghệ đủ mạnh sẽ buộc ngành nghề phải nhìn lại những thói quen đã tồn tại quá lâu.

Và với BIM, có lẽ câu chuyện mới chỉ bắt đầu.

Nguồn tham khảo

Leave a Comment